off the beaten track

off the beaten track

They discovered a charming cottage off the beaten track.

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định) - Xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới: "off the beaten track" mô tả một địa điểm hoặc khu vực nằm ngoài những con đường, tuyến du lịch hoặc khu vực đông đúc, thường mang ý nghĩa yên tĩnh, hoang ít được khám phá.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định ở lại một ngôi làng nhỏ xa xôi hẻo lánh để tránh đám đông khách du lịch.)
  • (Nhà hàng này nằmmột nơi hẻo lánh, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.)
  • (Chúng tôi thích khám phá những điểm đến xa xôi ít người biết trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go off the beaten track": đi đến những nơi xa xôi, ít người biết đến.

    • If you want a truly unique experience, go off the beaten track in the mountains. (Nếu bạn muốn một trải nghiệm thực sự độc đáo, hãy đi đến những vùng núi xa xôi.)
  • "stay off the beaten track": ở lại những nơi yên tĩnh, không phải điểm du lịch nổi tiếng.

    • We prefer to stay off the beaten track rather than in crowded hotels. (Chúng tôi thíchnhững nơi yên tĩnh hơn trong các khách sạn đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaten track (danh từ): con đường mòn, nơi đông người qua lại (thường dùng trong phủ định).

    • He never follows the beaten track; he always tries something new. (Anh ấy không bao giờ đi theo lối mòn; anh ấy luôn thử điều đó mới.)
  • Off the beaten path (thành ngữ tương đương): xa xôi, hẻo lánh (dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).

    • The cabin is located off the beaten path, surrounded by forest. (Căn nhà gỗ nằmnơi xa xôi hẻo lánh, được bao quanh bởi rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh.
    • A remote island in the Pacific. (Một hòn đảo xa xôi ở Thái Bình Dương.)
  • Secluded: tách biệt, yên tĩnh.
    • A secluded beach with no tourists. (Một bãi biển yên tĩnh không khách du lịch.)
  • Out-of-the-way: xa trung tâm, hẻo lánh.
    • They found an out-of-the-way café in the countryside. (Họ tìm thấy một quán cà phê hẻo lánhvùng nông thôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "off the beaten track", nhưng có thể tham khảo cụm từ sau:) - Stray from the beaten path: lạc khỏi lối mòn, đi đến nơi xa lạ. - We strayed from the beaten path and discovered a hidden waterfall. (Chúng tôi lạc khỏi lối mòn phát hiện ra một thác nước ẩn giấu.)

Thành ngữ liên quan
  • Off the grid: sống xa lưới điện, không phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng công cộng (thường mang ý nghĩa tự cung tự cấp, xa xôi).
    • They live off the grid in a remote cabin. (Họ sống xa lưới điện trong một căn nhà gỗ hẻo lánh.)
  • Middle of nowhere: nơi hoang vắng, xa xôi.
    • Our car broke down in the middle of nowhere. (Xe chúng tôi bị hỏng giữa nơi hoang vắng.)